chronological succession
Định nghĩa
Danh từ: Sự kế tiếp theo trình tự thời gian, chỉ một chuỗi các sự kiện, hiện tượng hoặc đối tượng diễn ra lần lượt theo thứ tự thời gian, không đảo lộn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã khám một chuỗi bệnh nhân theo trình tự thời gian.)
- (Các sự kiện lịch sử được sắp xếp theo một trình tự thời gian kế tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in chronological succession": dùng để nhấn mạnh việc sắp xếp hoặc diễn ra theo đúng thứ tự thời gian.
- The chapters of the book are presented in chronological succession. (Các chương của cuốn sách được trình bày theo trình tự thời gian kế tiếp.)
"a strict chronological succession": một sự kế tiếp thời gian nghiêm ngặt, không có sự đảo lộn.
- The court demanded a strict chronological succession of events. (Tòa án yêu cầu một sự kế tiếp thời gian nghiêm ngặt của các sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Chronological (tính từ): thuộc về thời gian, theo trình tự thời gian.
- The chronological order of the documents is important. (Thứ tự thời gian của các tài liệu là quan trọng.)
- Succession (danh từ): sự kế tiếp, sự nối tiếp (không nhất thiết phải theo thời gian).
- The succession of leaders was peaceful. (Sự kế tiếp các nhà lãnh đạo diễn ra hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Sequence: chuỗi, trình tự (mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự nối tiếp có thứ tự).
- The sequence of events was carefully recorded. (Chuỗi các sự kiện đã được ghi lại cẩn thận.)
- Order: thứ tự (có thể là thứ tự thời gian hoặc không gian).
- Please arrange the items in order of arrival. (Vui lòng sắp xếp các mục theo thứ tự đến.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "chronological succession", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như:
- in chronological succession: như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định nào sử dụng trực tiếp cụm từ này, nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.